ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "phục hồi" (1件)
phục hồi

日本語
動回復する
Kinh tế đang phục hồi trở lại
景気が回復してきた
類語検索結果 "phục hồi" (1件)
phục hồi thị lực
日本語
フ視力回復
ghép giác mạc là phương pháp duy nhất và hiệu quả nhất giúp phục hồi thị lực.
角膜移植は視力回復に最も効果的で唯一の方法である。
フレーズ検索結果 "phục hồi" (5件)
Kinh tế đang phục hồi trở lại
景気が回復してきた
Theo báo cáo, nền kinh tế đang phục hồi.
報告によると、経済は回復しています。
Thị trường bất động sản đang có dấu hiệu phục hồi.
不動産市場は回復の兆しを見せています。
ghép giác mạc là phương pháp duy nhất và hiệu quả nhất giúp phục hồi thị lực.
角膜移植は視力回復に最も効果的で唯一の方法である。
Đó là một sự phục hồi thần kỳ.
それは奇跡的な回復でした。
